Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiên đường" (1)
thiên đường
Tiếng Anh
Danh từparadise
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
This is a resort paradise.
Từ liên quan "thiên đường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiên đường" (1)
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
This is a resort paradise.
